絡腦 luò nǎo · lạc não Hán Việt: lạc não · Pinyin: luò nǎo Tổng quan Cấu tạo: 絡 (lạc) + 腦 (não)Pinyinluò nǎoHán Việtlạc nãoCấu tạo絡 + 腦 · lạc + não nghĩa thành phần: lạc + não Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马络头。Tân Hoa Tự Điển 1.马络头。