絕業 tuyệt nghiệp Hán Việt: tuyệt nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 業 (nghiệp)Hán Việttuyệt nghiệpCấu tạo絕 + 業 · tuyệt + nghiệp nghĩa thành phần: tuyệt + nghiệp Nghĩa EngCihui 絕業 juéyè n. a career/endeavor/etc. cut short