絕乏 tuyệt phạp Hán Việt: tuyệt phạp Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 乏 (phạp)Hán Việttuyệt phạpCấu tạo絕 + 乏 · tuyệt + phạp nghĩa thành phần: tuyệt + phạp Nghĩa EngCihui 絕乏 uéfá v.p. 1. extremely scarce 2. lacking