絕人 tuyệt nhân Hán Việt: tuyệt nhân Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 人 (nhân)Hán Việttuyệt nhânCấu tạo絕 + 人 · tuyệt + nhân nghĩa thành phần: tuyệt + nhân Nghĩa EngCihui 絕人 uérén v.o. put sb. in a hopeless situation