絕代風華 tuyệt đại phong hoa Hán Việt: tuyệt đại phong hoa Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 代 (đại) + 風 (phong) + 華 (hoa)Hán Việttuyệt đại phong hoaCấu tạo絕 + 代 + 風 + 華 · tuyệt + đại + phong + hoa nghĩa thành phần: tuyệt + đại + phong + hoa Nghĩa EngCihui 絕代風華 uédàifēnghuá f.e. <wr.> unrivalled elegance and talent