绝伎 tuyệt kĩ Hán Việt: tuyệt kĩ Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 伎 (kĩ)Hán Việttuyệt kĩCấu tạo绝 + 伎 · tuyệt + kĩ nghĩa thành phần: tuyệt + kĩ