絕國 tuyệt quốc Hán Việt: tuyệt quốc Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 國 (quốc)Hán Việttuyệt quốcCấu tạo絕 + 國 · tuyệt + quốc nghĩa thành phần: tuyệt + quốc Nghĩa EngCihui 絕國 uéguó n. isolated/remote country