絕垠 tuyệt ngân Hán Việt: tuyệt ngân Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 垠 (ngân)Hán Việttuyệt ngânCấu tạo絕 + 垠 · tuyệt + ngân nghĩa thành phần: tuyệt + ngân Nghĩa EngCihui 絕垠 uéyín n. remote/outlandish places; very distant land