絕塞 tuyệt tắc Hán Việt: tuyệt tắc Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 塞 (tắc)Hán Việttuyệt tắcCấu tạo絕 + 塞 · tuyệt + tắc nghĩa thành phần: tuyệt + tắc Nghĩa EngCihui 絕塞 juésài n. the remote border ◆v. deny passage