絕好

jué hǎo tuyệt hảo

Hán Việt: tuyệt hảo · Pinyin: jué hǎo

Tổng quan

tuyệt hảo

Cấu tạo: (tuyệt) + (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyệt hảo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特别好,超出一般:~的机遇。

Eng

  • Cihui 絕好 uéhǎo* v.p. extremely good