絕妙
tuyệt diệu
Hán Việt: tuyệt diệu · Pinyin: jué miào
Tổng quan
tuyệt diệu tuyệt diệu; tuyệt hay; tuyệt vời; tài tình。極美妙;極巧妙。 絕妙的音樂。 âm nhạc tuyệt diệu. 絕妙的諷刺。 châm biếm tài tình.
Nghĩa
Việt
- Cihui tuyệt diệu tuyệt diệu; tuyệt hay; tuyệt vời; tài tình。極美妙;極巧妙。 絕妙的音樂。 âm nhạc tuyệt diệu. 絕妙的諷刺。 châm biếm tài tình.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 好到極點。《北齊書.卷二九.鄭述祖傳》:「述祖能鼓琴,自造龍吟十弄,云嘗夢人彈琴,寤而寫得,當時以為絕妙。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 极美妙;极巧妙:~的音乐|~的讽刺。
Eng
- CC-CEDICT exquisite
- Cihui exquisite