絕峯 tuyệt phong Hán Việt: tuyệt phong Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 峯 (phong)Hán Việttuyệt phongCấu tạo絕 + 峯 · tuyệt + phong nghĩa thành phần: tuyệt + phong