絕席 jué xí · tuyệt tịch Hán Việt: tuyệt tịch · Pinyin: jué xí Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 席 (tịch)Pinyinjué xíHán Việttuyệt tịchCấu tạo絕 + 席 · tuyệt + tịch nghĩa thành phần: tuyệt + tịch