绝影 tuyệt ảnh Hán Việt: tuyệt ảnh Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 影 (ảnh)Hán Việttuyệt ảnhCấu tạo绝 + 影 · tuyệt + ảnh nghĩa thành phần: tuyệt + ảnh