絕戶

jué hù tuyệt hộ

Hán Việt: tuyệt hộ · Pinyin: jué hù

Tổng quan

tuyệt hậu: không con cháu/không người nối dõi/người không con

Cấu tạo: (tuyệt) + (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyệt hậu: không con cháu/không người nối dõi/người không con

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绝后; 指没有后代的人或人家。
  • Tân Hoa Tự Điển ①绝后①。②指没有后代的人或人家。

Eng

  • Cihui 絕戶 uéhu* v.o. be without offspring/issue ◆n. childless person