絕早

tuyệt tảo

Hán Việt: tuyệt tảo

Tổng quan

rất sớm: cực sớm

Cấu tạo: (tuyệt) + (tảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất sớm: cực sớm

Eng

  • Cihui 絕早 uézǎo adv. 1. very early 2. soonest