绝服 tuyệt phục Hán Việt: tuyệt phục Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 服 (phục)Hán Việttuyệt phụcCấu tạo绝 + 服 · tuyệt + phục nghĩa thành phần: tuyệt + phục