绝水 tuyệt thủy Hán Việt: tuyệt thủy Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 水 (thủy)Hán Việttuyệt thủyCấu tạo绝 + 水 · tuyệt + thủy nghĩa thành phần: tuyệt + thủy