绝潢 tuyệt hoàng Hán Việt: tuyệt hoàng Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 潢 (hoàng)Hán Việttuyệt hoàngCấu tạo绝 + 潢 · tuyệt + hoàng nghĩa thành phần: tuyệt + hoàng