絕粒
tuyệt lạp
Hán Việt: tuyệt lạp · Pinyin: jué lì
Tổng quan
tuyệt thực: nhịn ăn
Nghĩa
Việt
- Cihui tuyệt thực: nhịn ăn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉断绝饮食。
Eng
- Cihui 絕粒 juélì v.o. 1. take no food 2. run out of food 3. go on a hunger strike