絕罰

jué fá tuyệt phạt

Hán Việt: tuyệt phạt · Pinyin: jué fá

Tổng quan

rút phép thông công

Cấu tạo: (tuyệt) + (phạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rút phép thông công

Eng

  • CC-CEDICT to excommunicate
  • Cihui to excommunicate