絕藝

jué yì tuyệt nghệ

Hán Việt: tuyệt nghệ · Pinyin: jué yì

Tổng quan

tuyệt nghệ: tuyệt kỹ/tay nghề tuyệt vời

Cấu tạo: (tuyệt) + (nghệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyệt nghệ: tuyệt kỹ/tay nghề tuyệt vời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卓绝的技艺;绝技:身怀~|传授~。

Eng

  • Cihui 絕藝 juéyì n. consummate art/skill