絕調 tuyệt điều Hán Việt: tuyệt điều Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 調 (điều)Hán Việttuyệt điềuCấu tạo絕 + 調 · tuyệt + điều nghĩa thành phần: tuyệt + điều Nghĩa EngCihui 絕調 uédiào n. incomparable tune