绝谷 tuyệt cốc Hán Việt: tuyệt cốc Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 谷 (cốc)Hán Việttuyệt cốcCấu tạo绝 + 谷 · tuyệt + cốc nghĩa thành phần: tuyệt + cốc