絕財 tuyệt tài Hán Việt: tuyệt tài Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 財 (tài)Hán Việttuyệt tàiCấu tạo絕 + 財 · tuyệt + tài nghĩa thành phần: tuyệt + tài Nghĩa EngCihui 絕財 juécái v.o. renounce wealth