絕轡 tuyệt bí Hán Việt: tuyệt bí Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 轡 (bí)Hán Việttuyệt bíCấu tạo絕 + 轡 · tuyệt + bí nghĩa thành phần: tuyệt + bí Nghĩa EngCihui 絕轡 juépèi v.p. 1. fast (of a horse) 2. elegant (of a person)