絕問 tuyệt vấn Hán Việt: tuyệt vấn Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 問 (vấn)Hán Việttuyệt vấnCấu tạo絕 + 問 · tuyệt + vấn nghĩa thành phần: tuyệt + vấn Nghĩa EngCihui 絕問 uéwèn v.o. have no communication