絕非

jué fēi tuyệt phi

Hán Việt: tuyệt phi · Pinyin: jué fēi

Tổng quan

hoàn toàn không

Cấu tạo: (tuyệt) + (phi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn toàn không

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一定不是、肯定不會。如:「這件任務的艱鉅過程,絕非外人所能想像的。」《初刻拍案驚奇》卷五:「李小姐梳妝出拜,天然美貌,絕非房中前日所見模樣。」

Eng

  • CC-CEDICT absolutely not
  • Cihui absolutely not