絞切 jiǎo qiè · giảo thiết Hán Việt: giảo thiết · Pinyin: jiǎo qiè Tổng quan Cấu tạo: 絞 (giảo) + 切 (thiết)Pinyinjiǎo qièHán Việtgiảo thiếtCấu tạo絞 + 切 · giảo + thiết nghĩa thành phần: giảo + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急切。Tân Hoa Tự Điển 1.急切。