絞乾 jiǎo gān · giảo kiền Hán Việt: giảo kiền · Pinyin: jiǎo gān Tổng quan Cấu tạo: 絞 (giảo) + 乾 (kiền)Pinyinjiǎo gānHán Việtgiảo kiềnCấu tạo絞 + 乾 · giảo + kiền nghĩa thành phần: giảo + kiền