絞心

jiǎo xīn giảo tâm

Hán Việt: giảo tâm · Pinyin: jiǎo xīn

Tổng quan

đau khổ: khó chịu/chịu khó/làm phiền/hao tâm tốn sức

Cấu tạo: (giảo) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đau khổ: khó chịu/chịu khó/làm phiền/hao tâm tốn sức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 费尽心机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.费尽心机。