绞扭
giảo nữu
Hán Việt: giảo nữu · Pinyin: jiǎo niǔ
Tổng quan
vắt
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vặn
- Google Alex v6 vắt
- Tần suất từ vắt
- Biên soạn 絞扭 iǎoniǔ v. wring
Eng
- Cihui to wring
- Tần suất từ 絞扭 iǎoniǔ v. wring
Đức
- Handedict abbringen, erzwingen
Hán Việt: giảo nữu · Pinyin: jiǎo niǔ
vắt