絞扭

jiǎo niǔ giảo nữu

Hán Việt: giảo nữu · Pinyin: jiǎo niǔ

Tổng quan

vắt

Cấu tạo: (giảo) + (nữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vắt

Eng

  • CC-CEDICT to wring
  • Cihui to wring