絞盤頭

jiǎo pán tóu giảo bàn đầu

Hán Việt: giảo bàn đầu · Pinyin: jiǎo pán tóu

Tổng quan

mặt trống, da trống, (giải phẫu) màng nhĩ, (hàng hải) đai trục cuốn dây, (như) court martial

Cấu tạo: (giảo) + (bàn) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt trống, da trống, (giải phẫu) màng nhĩ, (hàng hải) đai trục cuốn dây, (như) court martial