絞直

jiǎo zhí giảo trực

Hán Việt: giảo trực · Pinyin: jiǎo zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急躁而率直。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急躁而率直。