絞窄 giảo trách Hán Việt: giảo trách Tổng quan Cấu tạo: 絞 (giảo) + 窄 (trách)Hán Việtgiảo tráchCấu tạo絞 + 窄 · giảo + trách nghĩa thành phần: giảo + trách Nghĩa EngCihui 絞窄 iǎozhǎi n. strangulation