絞綃

jiǎo xiāo giảo tiêu

Hán Việt: giảo tiêu · Pinyin: jiǎo xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲛绡。相传为鲛人所织之绡。泛指细薄的纱; 鲛绡。指手帕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲛绡。相传为鲛人所织之绡。泛指细薄的纱。 2.鲛绡。指手帕。