絞纏
giảo triền
Hán Việt: giảo triền · Pinyin: jiǎo chán
Tổng quan
lộn xộn: rối rắm/quấy rầy/làm phiền/vướng mắc/phí tổn/chi phí
Nghĩa
Việt
- Cihui lộn xộn: rối rắm/quấy rầy/làm phiền/vướng mắc/phí tổn/chi phí
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 费用开销。
- Tân Hoa Tự Điển 1.费用开销。