絞衾

jiǎo qīn giảo khâm

Hán Việt: giảo khâm · Pinyin: jiǎo qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (khâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 入敛时裹束尸体的束带和衾被。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.入敛时裹束尸体的束带和衾被。