統會 tǒng huì · thống hội Hán Việt: thống hội · Pinyin: tǒng huì Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 會 (hội)Pinyintǒng huìHán Việtthống hộiCấu tạo統 + 會 · thống + hội nghĩa thành phần: thống + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 统率会合;集中聚会。Tân Hoa Tự Điển 1.统率会合;集中聚会。