統體 tǒng tǐ · thống thể Hán Việt: thống thể · Pinyin: tǒng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 體 (thể)Pinyintǒng tǐHán Việtthống thểCấu tạo統 + 體 · thống + thể nghĩa thành phần: thống + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 体统; 总体;全体。Tân Hoa Tự Điển 1.体统。 2.总体;全体。