統辦 thống bạn Hán Việt: thống bạn Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 辦 (bạn)Hán Việtthống bạnCấu tạo統 + 辦 · thống + bạn nghĩa thành phần: thống + bạn Nghĩa EngCihui 統辦 ǒngbàn v. deal with a number of things together