統口

tǒng kǒu thống khẩu

Hán Việt: thống khẩu · Pinyin: tǒng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改口。一般用于答应改变原来的主张。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.改口。一般用于答应改变原来的主张。