統和

tǒng hé thống hòa

Hán Việt: thống hòa · Pinyin: tǒng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 统理协和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.统理协和。