統子 tǒng zi · thống tử Hán Việt: thống tử · Pinyin: tǒng zi Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 子 (tử)Pinyintǒng ziHán Việtthống tửCấu tạo統 + 子 · thống + tử nghĩa thành phần: thống + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 作衣服用的毛皮料子的俗称。Tân Hoa Tự Điển 1.作衣服用的毛皮料子的俗称。