統帶

tǒng dài thống đái

Hán Việt: thống đái · Pinyin: tǒng dài

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 统辖带领; 清末统辖一标的军官。见《清史稿.职官志六》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.统辖带领。 2.清末统辖一标的军官。见《清史稿.职官志六》。

Eng

  • Cihui 統帶 ǒngdài v. command ◆n. <hist.> Qing regimental commander