统建

tǒng jiànthống kiến

Hán Việt: thống kiến · Pinyin: tǒng jiàn

Tổng quan

phát triển như một dự án của chính phủ; xây dựng dưới thẩm quyền của một ủy ban

Cấu tạo: 統 (thống) + 建 (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thống kiến
  • Google Alex v6 xây dựng hệ thống
  • Tần suất từ phát triển như một dự án của chính phủ; xây dựng dưới thẩm quyền của một ủy ban
  • Biên soạn v. construct in a systematic way

Eng

  • Cihui to develop as a government project; to construct under the authority of a commission
  • Tần suất từ v. construct in a systematic way

Từ liên quan

Gần nghĩa

建业 · 建交 · 建修 · 建党 · 建兰 · 建制 · 建华 · 建卯