統手

tǒng shǒu thống thủ

Hán Việt: thống thủ · Pinyin: tǒng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹通手。指为贪官污吏过赃的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹通手。指为贪官污吏过赃的人。