統承 tǒng chéng · thống thừa Hán Việt: thống thừa · Pinyin: tǒng chéng Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 承 (thừa)Pinyintǒng chéngHán Việtthống thừaCấu tạo統 + 承 · thống + thừa nghĩa thành phần: thống + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹继承。Tân Hoa Tự Điển 1.犹继承。