統押 tǒng yā · thống áp Hán Việt: thống áp · Pinyin: tǒng yā Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 押 (áp)Pinyintǒng yāHán Việtthống ápCấu tạo統 + 押 · thống + áp nghĩa thành phần: thống + áp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 统管督率。Tân Hoa Tự Điển 1.统管督率。