統括
thống quát
Hán Việt: thống quát · Pinyin: tǒng kuò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 总括。
- Tân Hoa Tự Điển 1.总括。
Eng
- Cihui 統括 ǒngkuò v. take all together; include all
Hán Việt: thống quát · Pinyin: tǒng kuò